superlatif

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
superlatifs
/sy.pɛʁ.la.tif/
superlatifs
/sy.pɛʁ.la.tif/

superlatif /sy.pɛʁ.la.tif/

  1. (Ngôn ngữ học) Cấp (so sánh) cao nhất; từcấp cao nhất.
  2. (Nghĩa bóng) Cực độ, cực điểm.
    Le superlatif de ses espérances — cực điểm hy vọng của nó
    au superlatif — đến cực độ
    Il m’ennuie au superlatif — nó làm tôi chán đến cực độ

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực superlatif
/sy.pɛʁ.la.tif/
superlatif
/sy.pɛʁ.la.tif/
Giống cái superlatif
/sy.pɛʁ.la.tif/
superlatif
/sy.pɛʁ.la.tif/

superlatif /sy.pɛʁ.la.tif/

  1. (Ngôn ngữ học) Xem [[|]]. (danh từ giống đực).
    Préfixes superlatifs — tiền tố chỉ cấp (so sánh) cao nhất
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Hết sức; quá mức.
    Un ennui superlatif — mối buồn phiền hết sức
    Des compliments superlatifs — những lời khen quá mức

Tham khảo[sửa]