supplier
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
supplier
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “supplier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.pli.je/
Ngoại động từ
supplier ngoại động từ /sy.pli.je/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “supplier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)