surety

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

surety /ˈʃʊr.ə.ti/

  1. Người bảo đảm.
    to stand surety for someone — đứng ra bảo đảm cho ai
  2. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Vật bảo đảm.
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Sự chắc chắn.

Tham khảo[sửa]