survivant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syʁ.vi.vɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | survivant /syʁ.vi.vɑ̃/ |
survivants /syʁ.vi.vɑ̃/ |
| Giống cái | survivante /syʁ.vi.vɑ̃t/ |
survivantes /syʁ.vi.vɑ̃t/ |
survivant /syʁ.vi.vɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| survivant /syʁ.vi.vɑ̃/ |
survivants /syʁ.vi.vɑ̃/ |
survivant gđ /syʁ.vi.vɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “survivant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)