sympathiser
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
sympathiser
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sympathiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛ̃.pa.ti.ze/
Nội động từ
sympathiser nội động từ /sɛ̃.pa.ti.ze/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sympathiser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)