Bước tới nội dung

sympathiser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

sympathiser

  1. Ngườicảm tình.
  2. Người thông cảm; người đồng tình (với người khác).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɛ̃.pa.ti.ze/

Nội động từ

sympathiser nội động từ /sɛ̃.pa.ti.ze/

  1. Hợp (nhau), ăn ý (nhau).
    Nous sympathisons vous et moi — anh và tôi chúng ta hợp nhau
  2. Thông cảm.
    Sympathiser avec les pauvres — thông cảm với người nghèo

Tham khảo