Bước tới nội dung

synagogue

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

synagogue

  1. Hội đạo Do thái.
  2. Giáo đường Do thái.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /si.na.ɡɔɡ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
synagogue
/si.na.ɡɔɡ/
synagogues
/si.na.ɡɔɡ/

synagogue gc /si.na.ɡɔɡ/

  1. Nhà thờ (Do Thái).
  2. Giáo đồ Do Thái.
  3. Đạo Do Thái, Do Thái giáo.

Tham khảo