Bước tới nội dung

ténacité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /te.na.si.te/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
ténacité
/te.na.si.te/
ténacité
/te.na.si.te/

ténacité gc /te.na.si.te/

  1. Tính dính chắc.
    Ténacité du gluten — tính dính chắc của gluten
  2. Tính bền, tính bền bỉ.
    Ténacité d’un alliage — tính bền (độ bền) của một hợp kim
    Travailler avec ténacité — làm việc bền bỉ
  3. Tính dai dẳng; tính khăng khăng.
    Ténacité d’un espoir — tính dai dẳng của một hy vọng

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]