tabulaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ta.by.lɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tabulaire /ta.by.lɛʁ/ |
tabulaire /ta.by.lɛʁ/ |
| Giống cái | tabulaire /ta.by.lɛʁ/ |
tabulaire /ta.by.lɛʁ/ |
tabulaire /ta.by.lɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tabulaire /ta.by.lɛʁ/ |
tabulaire /ta.by.lɛʁ/ |
tabulaire gđ /ta.by.lɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tabulaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)