taenia
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
taenia số nhiều taeniae
- (Động vật học) Sán dây, sán xơ mít.
- Cuộn băng.
- (Giải phẫu) Dải.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “taenia”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɛ.nja/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| taenia /tɛ.nja/ |
taenia /tɛ.nja/ |
taenia gđ /tɛ.nja/
- Như ténia.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “taenia”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)