talc
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtælk/
Danh từ
talc /ˈtælk/
- (Khoáng chất) Đá tan.
Ngoại động từ
talc ngoại động từ /ˈtælk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “talc”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /talk/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| talc /talk/ |
talc /talk/ |
talc gđ /talk/
- (Khoáng vật học) Tan.
- Poudre de talc — bột tan
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “talc”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)