Bước tới nội dung

talonnette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ta.lɔ.nɛt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
talonnette
/ta.lɔ.nɛt/
talonnettes
/ta.lɔ.nɛt/

talonnette gc /ta.lɔ.nɛt/

  1. Miếng đệm gót (trong giày).
  2. Đường cạp gấu quần.
  3. (Từ cũ; nghĩa cũ) Miếng đệm gót bít tất.

Tham khảo