teapot

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ tea pot)
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

teapot

Từ nguyên[sửa]

tea (nghĩa là trà) + pot (nghĩa là cái ấm)

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

teapot, tea-pot, tea pot

  1. Ấm pha trà.

Từ liên hệ[sửa]

Tham khảo[sửa]