tea-set
Giao diện
(Đổi hướng từ tea set)
Tiếng Anh

Từ nguyên
Cách phát âm
- IPA: /ˈti.ˈsɛt/
Danh từ
teaset, tea-set, tea set
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tea-set”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)