temporel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɑ̃.pɔ.ʁɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | temporel /tɑ̃.pɔ.ʁɛl/ |
temporels /tɑ̃.pɔ.ʁɛl/ |
| Giống cái | temporelle /tɑ̃.pɔ.ʁɛl/ |
temporelles /tɑ̃.pɔ.ʁɛl/ |
temporel /tɑ̃.pɔ.ʁɛl/
- (Triết học) (thuộc) thời gian.
- Concept temporel — quan niệm về thời gian
- Nhất thời không vĩnh viễn.
- L’existence temporelle des êtres vivants — sự tồn tại nhất thời của các sinh vật
- (Thuộc) Vật chất.
- Les biens temporels — những tài sản vật chất
- (Tôn giáo) Thế tục.
- Puissance temporelle — quyền lực thế tục (của giáo hoàng)
- (Ngôn ngữ học) Chỉ thời.
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| temporel /tɑ̃.pɔ.ʁɛl/ |
temporels /tɑ̃.pɔ.ʁɛl/ |
temporel gđ /tɑ̃.pɔ.ʁɛl/
- Quyền thế tục.
- Séparation du temporel et du spirituel — sự tách biệt quyền thế tục và quyền tinh thần, sự tách biệt thế quyền và thần quyền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “temporel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)