tester
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtis.tɜː/
Danh từ
tester /ˈtis.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tester”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɛs.te/
Nội động từ
tester nội động từ /tɛs.te/
Ngoại động từ
tester ngoại động từ /tɛs.te/
- Thử nghiệm.
- Tester des écoliers — thử nghiệm học sinh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tester”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)