testimonial
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌtɛs.tə.ˈmoʊ.ni.əl/
Danh từ
testimonial /ˌtɛs.tə.ˈmoʊ.ni.əl/
- Giấy chứng nhận, giấy chứng thực, chứng từ, chứng ngôn, lời chứng.
- Quà tặng, vật tặng (để tỏ lòng kính mến, biết ơn... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “testimonial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Tính từ
testimonial
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “testimonial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)