thấy mẹ
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰəj˧˥ mɛ̰ʔ˨˩ | tʰə̰j˩˧ mɛ̰˨˨ | tʰəj˧˥ mɛ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰəj˩˩ mɛ˨˨ | tʰəj˩˩ mɛ̰˨˨ | tʰə̰j˩˧ mɛ̰˨˨ | |
thấy mẹ
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |