tiédir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tje.diʁ/
Nội động từ
tiédir nội động từ /tje.diʁ/
Ngoại động từ
tiédir ngoại động từ /tje.diʁ/
- Làm ấm lên, hâm âm ấm, sưởi ấm.
- L’air tiédi par un petit poêle — không khí được sưởi ấm bằng một lò sưởi con
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tiédir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)