tick all the boxes
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Cách phát âm
Động từ
tick all the boxes (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít ticks all the boxes, phân từ hiện tại ticking all the boxes, quá khứ đơn và phân từ quá khứ ticked all the boxes)
- (thành ngữ tính) đáp ứng mọi yêu cầu để đạt được thành công