Bước tới nội dung

tick

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Bản mẫu:pron-audiomm

Danh từ

[sửa]

tick /ˈtɪk/

  1. Tiếng tích tắc (của đồng hồ).
    on the tick — đúng giờ
    at seven to the tick; on the tick of seven — đúng bảy giờ
  2. (Thân mật) Chút, lát, khoảnh khắc, giây lát.
    in a tick — trong khoảnh khắc, trong giấy lát
    in half tick — trong giây lát
  3. Dấu kiểm " v" (khi điểm số từng mục trong một danh sách).
    to mark with a tick — đánh dấu kiểm

Động từ

[sửa]

tick /ˈtɪk/

  1. Kêu tích tắc (đồng hồ).

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

tick /ˈtɪk/

  1. (Động vật học) Con bét, con ve, con tíc.
  2. Vải bọc (nệm, gối).
  3. (Thông tục) Sự mua chịu; sự bán chịu.

Nội động từ

[sửa]

tick nội động từ /ˈtɪk/

  1. (Thông tục) Mua chịu; bán chịu cho (ai); mua chịu (hàng); bán chịu (hàng).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]