tocard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɔ.kaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tocard /tɔ.kaʁ/ |
tocards /tɔ.kaʁ/ |
| Giống cái | tocarde /tɔ.kaʁd/ |
tocardes /tɔ.kaʁd/ |
tocard /tɔ.kaʁ/
- (Thông tục) Xấu xí, tầm thường, tồi.
- Vêtements tocards — quần áo tồi
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tocard /tɔ.kaʁ/ |
tocards /tɔ.kaʁ/ |
tocard gđ /tɔ.kaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tocard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)