today

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[tə.ˈdeɪ]

Danh từ[sửa]

today /tə.ˈdeɪ/

  1. Hôm nay, ngày này, ngày hôm nay.
  2. Ngày nay, thời kỳ hiện nay, thời đại này.

Phó từ[sửa]

today /tə.ˈdeɪ/

  1. Vào ngày này.

Tham khảo[sửa]