Bước tới nội dung

tonne

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

tonne /ˈtən/

  1. [[<vt>|<vt>]] tn tấn (1000 kg).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
tonne
/tɔn/
tonnes
/tɔn/

tonne gc /tɔn/

  1. Thùng ton-nô lớn.
  2. (Hàng hải) Phao hình thùng.
  3. Tấn.
    Une tonne de marchandises — một tấn hàng hóa
    Tonne kilométrique — tấn kilomet

Tham khảo