Bước tới nội dung

tonneau

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
tonneau
/tɔ.nɔ/
tonneaux
/tɔ.nɔ/

tonneau /tɔ.nɔ/

  1. Thùng tôn .
    Un tonneau de vin — một thùng tôn nô rượu vang
  2. Vòng nhào lộn, vòng lộn nhào.
    La voiture a fait plusieurs tonneaux — xe lộn nhào nhiều vòng
  3. Trò chơi đáo thùng.
  4. (Tiếng địa phương) Phân bắc.
  5. (Hàng hải) Ton.
    du même tonneau — cùng loại
    tonneau d’arrosage — xe tước đường
    tonneau dea Danaides — việc không bao giờ xong

Tham khảo

[sửa]