Bước tới nội dung

topknot

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌnɑːt/

Danh từ

topknot /.ˌnɑːt/

  1. Lông mào (của chim).
  2. Lông chim cắm trên .
  3. Chùm (búi) tóc (trên chỏm đầu).
  4. (Thông tục) Đầu.

Tham khảo