Bước tới nội dung

torrent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈtɔr.ənt/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

torrent /ˈtɔr.ənt/

  1. Dòng nước chảy xiết, dòng nước .
    torrents of rain — mưa như trút
    a torrent of abuse — (nghĩa bóng) một tràng chửi rủa

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]
torrent

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /tɔ.ʁɑ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
torrent
/tɔ.ʁɑ̃/
torrents
/tɔ.ʁɑ̃/

torrent /tɔ.ʁɑ̃/

  1. Dòng thác.
    Torrent qui sort de la montagne — dòng thác từ trong núi chảy ra
  2. (Nghĩa bóng) Dòng tràn trề; tràng.
    Torrents de larmes — nước mắt tràn trề
    Torrents de lumière — ánh sáng tràn trề
    Torrents d’injures — những tràng chửi rủa
    à torrents — như trút nước
    Il pleut à torrents — mưa như trút nước
    laisser passer le torrent — chờ cho nguội đi

Tham khảo

[sửa]