tourmenter

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

tourmenter ngoại động từ /tuʁ.mɑ̃.te/

  1. Làm cho đau đớn, làm cho đau khổ.
    La maladie le tourmente — bệnh tật làm cho nó đau đớn
  2. Day dứt, làm bứt rứt, làm băn khoăn.
    L’ambition tourmente l’homme — tham vọng làm bứt rứt lòng người
  3. Lay động, lúc lắc, làm cho nghiêng ngửa.
    La tempête tourmente le navire — cơn bão làm cho con tàu nghiêng ngửa
  4. Xuyên tạc.
    Tourmenter un texte — xuyên tạc một văn bản
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Tra tấn.
    Tourmenter les prisonniers — tra tấn tù nhân

Nội động từ[sửa]

tourmenter nội động từ /tuʁ.mɑ̃.te/

  1. (Hàng hải) Nổi bão.
    Le vent tourmente — gió nổi bão

Tham khảo[sửa]