Bước tới nội dung

tournedos

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌtʊr.nə.ˈdoʊ/

Danh từ

tournedos (số nhiều không đổi) /ˌtʊr.nə.ˈdoʊ/

  1. Khoanh thịt, lát thịt.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /tuʁ.nə.dɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
tournedos
/tuʁ.nə.dɔ/
tournedos
/tuʁ.nə.dɔ/

tournedos /tuʁ.nə.dɔ/

  1. Miếng thịt thăn .

Tham khảo