Bước tới nội dung

toweling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtɑʊ.ə.liɳ/

Danh từ

toweling /ˈtɑʊ.ə.liɳ/

  1. Sự lau bằng khăn, sự chà xát bằng khăn.
  2. Vải làm khăn lau, vải bông làm khăn tắm.
  3. (Thông tục) Trận đòn.

Tham khảo