traitement

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
traitement
/tʁɛt.mɑ̃/
traitements
/tʁɛt.mɑ̃/

traitement /tʁɛt.mɑ̃/

  1. Sự đối xử, cách đối xử.
    Mauvais traitements — cách đối xử tàn tệ
  2. Sự chữa bệnh, sự điều trị.
    Traitement radical — sự chữa tiệt căn
  3. Sự chế biến, sự xử lí, sự gia công.
    Traitement des matières premières — sự xử lí nguyên liệu
    Traitement automatique des données — sự xử lí dữ liệu, sự xử lí thông tin
    Traitement du pétrole brut — sự xử lí dầu thô
    Traitement à l’autoclave/traitement au charbon actif — sự xử lí bằng nồi hấp cao áp/sự xử lí bằng than hoạt tính
    Traitement clinique par isotopes — sự điều trị lâm sàng bằng đồng vị phóng xạ
    Traitement densitaire — sự phân chia theo tỉ trọng (quặng)
    Traitement de formation — sự gia công khuôn, sự giao công tạo hình
    Traitement en forêt — sự xử lí (từ) trong rừng (ngâm tẩm gỗ)
    Traitement hydrofuge/traitement imperméable — sự xử lí chống ướt/sự xử lí chống thấm
    Traitement antiretrait — sự xử lí chống co (vải)
    Traitement par lixiviation — sự xử lí bằng cách ngâm chiết
    Traitement de relaxation — sự xử lí khử ứng lực
    Traitement phytosanitaire — sự phòng trừ sâu bệnh đối với cây cối, sự bảo vệ thực vật
    Traitement préalable/traitement préliminaire — sự xử lí sơ bộ
    Traitement par voie sèche/traitement par voie humide — sự xử lí khô/sự xử lí ướt
    Traitement de revenu — sự ram
    Traitement par le vide — sự xử lí bằng chân không
    Traitement aux ultra-sons — sự xử lí bằng siêu âm
    Traitement en série — sự xử lí hàng loạt
    Traitement superficiel — sự xử lí bề mặt
    Traitement final — sự xử lí chung cuộc
  4. Lương, lương bổng.
    Toucher son traitement — lĩnh lương
  5. (Lâm nghiệp) Phương thức khai thác.

Tham khảo[sửa]