Bước tới nội dung

trame

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
trame
/tʁam/
trames
/tʁam/

trame gc /tʁam/

  1. (Ngành dệt) Sợi ngang, sợi khổ.
    Trame d’accrochage — sợi ngang để nối
    Trame de dessus/trame de dessous — sợi ngang trên (thoi trên) / sợi ngang dưới (thoi dưới)
    Trame d’endroit/trame d’envers — sợi ngang mặt phải/sợi ngang mặt trái (vải)
    Trame quadrillée — mành ô vuông
    Trame trichrome — mành ba màu
  2. (Nhiếp ảnh) Tấm lưới.
  3. Lưới.
    Trame pulmonaire — (giải phẫu) lưới phổi
  4. (Nghĩa bóng) Nền, lõi.
    La trame de l’histoire — cái nền của lịch sử
  5. (Từ cũ; nghĩa cũ) Âm mưu.
    Ourdir une trame odieuse — chuẩn bị một âm mưu bỉ ổi

Tham khảo

[sửa]