trancher

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

trancher ngoại động từ /tʁɑ̃.ʃe/

  1. Chặt, cắt đứt.
    Trancher une corde — cắt đứt một cái thừng
    Trancher la tête — chặt đầu
    Trancher les attaches bourgeoises — (nghĩa bóng) cắt đứt những quan hệ tư sản
  2. Giải quyết.
    Trancher une difficulté — giải quyết một khó khăn
    trancher court, trancher net — cắt đứt, chấm dứt hẳn
    Trancher net la discussion — cắt đứt cuộc thảo luận
    trancher le mot — xem mot

Nội động từ[sửa]

trancher nội động từ /tʁɑ̃.ʃe/

  1. Quyết định dứt khoát.
    Il faut trancher sans plus hésiter — phải quyết định dứt khoát, không chần chừ nữa
  2. Rõ rệt, nổi hẳn lên.
    Couleur qui tranche sur un fond — màu nổi hẳn trên nền
  3. Làm ra vẻ.
    Trancher de l’important — làm ra vẻ quan trọng
    Trancher du prince — làm ra vẻ ông hoàng
    trancher dans le vif — xem vif

Tham khảo[sửa]