Bước tới nội dung

tribulation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌtrɪ.bjə.ˈleɪ.ʃən/

Danh từ

[sửa]

tribulation /ˌtrɪ.bjə.ˈleɪ.ʃən/

  1. Nỗi đau khổ, nỗi khổ cực; sự khổ não.
    to bear one's tribulations bravely — dũng cảm chịu đựng những nỗi khổ cực

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /tʁi.by.la.sjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
tribulation
/tʁi.by.la.sjɔ̃/
tribulations
/tʁi.by.la.sjɔ̃/

tribulation gc /tʁi.by.la.sjɔ̃/

  1. Điều bất hạnh; nỗi gian truân.
    Il m’a conté toutes ses tribulations — anh ấy kể cho tôi nghe tất cả những nỗi gian truân của anh ấy
  2. (Tôn giáo) Điều thử thách.

Tham khảo

[sửa]