tribute

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

tribute /ˈtrɪ.ˌbjuːt/

  1. Vật cống, đồ cống.
    to lay under tribute — bắt phải nộp cống
    to pay tribute — nộp cống
  2. Vật tặng để tỏ lòng kính trọng; cái để tỏ lòng tôn kính.
    floral tributes — hoa tặng

Tham khảo[sửa]