tricot

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

tricot /ˈtri.ˌkoʊ/

  1. Sợi đan, vải đan.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
tricot
/tʁi.kɔ/
tricots
/tʁi.kɔ/

tricot /tʁi.kɔ/

  1. Hàng đan, hàng dệt kim.
    Tricot broché — hàng dệt kim cải hoa
    Tricot cardé — hàng dệt kim chải tuyết
    Tricot à côtes — hàng dệt kim sọc
    Tricot classique/tricot uni — hàng dệt kim trơn
    Tricot à dessin — hàng dệt kim có hình
    Tricot à dessin d’ajourage — hàng dệt kim có hình thủng
    Tricot double — hàng dệt kim kép
    Tricot double -face — hàng dệt kim hai mặt phải
    Tricot façonné — hàng dệt kim có hình nổi
    Tricot feutré/tricot foulé — hàng nỉ dệt kim
    Tricot à jour — hàng dệt kim đan giua
    Tricot molletonné — hàng dệt kim lót vải bông
    Tricot va-et-vient — hàng dệt kim đam ziczac
  2. Áo đan, áo dệt kim.

Tham khảo[sửa]