tutti
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtuː.ti/
Tính từ
tutti adv /ˈtuː.ti/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tutti”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Danh từ
tutti gđ kđ
- (Âm nhạc) Toàn bộ.
- tutti quanti — (thường mỉa mai) cả bọn
- Le roi, la reine, les courtisans et tutti quanti — vua hoàng hậu, triều thần và cả bọn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tutti”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)