twice
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtwɑɪs/
| [ˈtwɑɪs] |
Phó từ
twice /ˈtwɑɪs/
- Hai lần.
- twice two is four — hai lần hai là bốn
- I have read this book twice — tôi đã đọc quyển sách này hai lần
- Gấp hai.
- I want twice as much (many) — tôi cần gấp hai thế này
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “twice”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)