unemployment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈplɔɪ.mənt/
Danh từ
unemployment /.ˈplɔɪ.mənt/
- Sự thất nghiệp; nạn thấp nghiệp.
- Khối lượng công việc chưa làm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unemployment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)