unequal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ˈi.kwəl/
Tính từ
unequal /ˌən.ˈi.kwəl/
- Không bằng, không ngang, không đều.
- unequal parts — những phần không đều nhau
- unequal pulse — mạch không đều
- Thất thường.
- unequal temper — tính khí thất thường
- Không bình đẳng.
- unequal treaty — hiệp ước không bình đẳng
- Không vừa sức, không kham nổi.
- to be unequal to doing something — không kham nổi việc gì, không đủ sức làm việc gì
- Không đồng đều từ đầu đến cuối, đoạn hay đoạn dở (bài viết).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unequal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)