unhappiness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈhæ.pi.nəs/
Danh từ
unhappiness /.ˈhæ.pi.nəs/
- Tình trạng khổ sở, tình trạng khốn khó.
- Sự không may, sự bất hạnh; vận rủi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unhappiness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)