unification
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌjuː.nə.fə.ˈkeɪ.ʃən/
Danh từ
unification /ˌjuː.nə.fə.ˈkeɪ.ʃən/
- Sự thống nhất, sự hợp nhất.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unification”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.ni.fi.ka.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| unification /y.ni.fi.ka.sjɔ̃/ |
unification /y.ni.fi.ka.sjɔ̃/ |
unification gc /y.ni.fi.ka.sjɔ̃/
- Sự thống nhất, sự hợp nhất.
- L’unification du pays — sự thống nhất đất nước
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unification”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)