unrest
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.ˈrɛst/
| [ˌən.ˈrɛst] |
Danh từ
unrest /ˌən.ˈrɛst/
- Tình trạng không yên ổn, tình trạng náo động.
- public unrest — tình trạng náo động trong dân chúng
- Sự không yên tâm, sự băn khoăn, sự lo âu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unrest”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)