upas
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈjuː.pəs/
Danh từ
upas (số nhiều upases) /ˈjuː.pəs/
Đồng nghĩa
- cây sui
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “upas”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.pas/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| upas /y.pas/ |
upas /y.pas/ |
upas gđ /y.pas/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “upas”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)