Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Latvia
Hiện/ẩn mục
Tiếng Latvia
1.1
Danh từ
1.1.1
Biến cách
Đóng mở mục lục
upe
32 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
Čeština
Deutsch
Ελληνικά
English
Español
Eesti
Euskara
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Magyar
Bahasa Indonesia
Íslenska
Italiano
ಕನ್ನಡ
한국어
Kurdî
Limburgs
ລາວ
Lietuvių
Latviešu
Malagasy
Nederlands
Polski
Português
Русский
Slovenčina
Svenska
ไทย
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Latvia
[
sửa
]
Danh từ
upe
gc
(
biến cách kiểu upes
)
Dòng
sông
.
Biến cách
Biến cách của
upe
(Biến cách kiểu 5)
số ít
số nhiều
danh cách
upe
upes
sinh cách
upes
upju
dữ cách
upei
upēm
đối cách
upi
upes
cách công cụ
upi
upēm
định vị cách
upē
upēs
hô cách
upe
upes
Thể loại
:
Mục từ tiếng Latvia
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Latvia
Danh từ giống cái tiếng Latvia
Latvian fifth declension nouns
Latvian noun forms
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
upe
32 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài