Bước tới nội dung

upe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Latvia

[sửa]

Danh từ

upe gc (biến cách kiểu upes)

  1. Dòng sông.

Biến cách

Biến cách của upe (Biến cách kiểu 5)
số ít số nhiều
danh cách upe upes
sinh cách upes upju
dữ cách upei upēm
đối cách upi upes
cách công cụ upi upēm
định vị cách upē upēs
hô cách upe upes