Bước tới nội dung

uprush

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈəp.ˌrəʃ/

Danh từ

uprush /ˈəp.ˌrəʃ/

  1. Sự dồn lên, luồng khí đi lên.

Tham khảo