vagina
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "vagina"
Tiếng Anh
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]vagina (số nhiều vaginas hoặc vaginae hoặc vaginæ)
- Âm đạo.
- Đồng nghĩa: xem Kho từ vựng:vagina
- Từ có nghĩa rộng hơn: internal genitalia; Müllerian duct, paramesonephric duct, urogenital sinus
- Bao, vỏ bọc.
- (thực vật học) Bẹ lá.
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “vagina”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Bản mẫu:R:Fielding 2021
- Zimman, Lal (1 tháng 8 2014) “The Discursive Construction of Sex: Remaking and Reclaiming the Gendered Body in Talk About Genitals Among Trans Men”, trong Queer Excursions: Retheorizing Binaries in Language, Gender, and Sexuality, Oxford UP, , →ISBN, tr. 13–34
Đọc thêm
[sửa]- “vagina”, trong Lexico, Dictionary.com; Oxford University Press, 2019–2022.
- “vagina”, trong Merriam-Webster Online Dictionary, Springfield, Mass.: Merriam-Webster, 1996–nay.
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]vagina gc (số nhiều vagines)
Từ liên hệ
[sửa]Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/aɪnə
- Vần:Tiếng Anh/aɪnə/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ có số nhiều bất quy tắc tiếng Anh
- en:Thực vật học
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- Danh từ giống cái tiếng Catalan
- ca:Giải phẫu học
