Bước tới nội dung

valgus

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /val.ɡys/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực valgus
/val.ɡys/
valgus
/val.ɡys/
Giống cái valgus
/val.ɡys/
valgus
/val.ɡys/

valgus /val.ɡys/

  1. (Y học) Vẹo ra ngoài.
    Pied valgus — chân vẹo ra ngoài

Danh từ

valgus /val.ɡys/

  1. (Y học) Tật vẹo chân ra ngoài.

Tham khảo