valise
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /və.ˈlis/
Danh từ
valise /və.ˈlis/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “valise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.liz/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| valise /va.liz/ |
valises /va.liz/ |
valise gc /va.liz/
- Va li.
- Valise en cuir — va li bằng da
- faire sa valise, faire ses valises — chuẩn bị ra đi
- valise diplomatique — kiện giao liên ngoại giao
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “valise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)