vare
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | vare | vara, varen |
| Số nhiều | varer | varene |
vare gđc
- Hàng hóa.
- Butikken hadde mange varer.
Từ dẫn xuất
- (0) varebil gđ: Xe chở hàng hóa.
- (0) varebeholdning gđ: Hàng hóa tồn trữ.
- (0) vareopptelling gđc: Sự kiểm kê hàng hóa.
- (0) drikkevarer: Thức uống.
- (0) matvarer: Thực phẩm, đồ ăn, thức ăn.
Danh từ
vare gđ
- Sự che chở, bao bọc.
- å ta seg i vare for noe(n) — Đề phòng việc gì (ai).
- å ta vare på noe(n) — Giữ gìn cẩn thận việc gì (ai).
Từ dẫn xuất
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å vare |
| Hiện tại chỉ ngôi | varer |
| Quá khứ | varte |
| Động tính từ quá khứ | vart |
| Động tính từ hiện tại | — |
vare
- Kéo dài, tồn tại (thời gian).
- Krigen varte i fem år.
- Ærlighet varer lengst. — Sự thành thật tồn tại lâu dài.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vare”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)