Bước tới nội dung

varis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

varis

  1. Số nhiều của vari

Từ đảo chữ

[sửa]

Tiếng Litva

[sửa]
Wikipedia tiếng Litva có bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

vãris  trọng âm kiểu 2

  1. Đồng (Cu)

Biến cách

[sửa]
Biến cách của vãris
danh cách vãris
sinh cách vãrio
dữ cách vãriui
đối cách vãrį
cách công cụ variù
định vị cách vãryje
hô cách vãri

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • “varis”, Martsinkyavitshute, Victoria (1993), Hippocrene Concise Dictionary: Lithuanian-English/English-Lithuanian. New York: Hippocrene Books. →ISBN